Ống LGMG 27240105521 cho Máy xúc lật ZL50GN, ZL50G, LW500F, LW500K Hộp số ZF 4WG310, 4WG311

Nguồn gốc Trung Quốc
Hàng hiệu LGMC
Chứng nhận CE, ISO9001
Số mô hình 27240105521
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1
Giá bán Negotiated
chi tiết đóng gói hộp, gỗ
Thời gian giao hàng 3 đến 7 ngày sau khi thanh toán
Điều khoản thanh toán L/C,T/T,Western Union,MoneyGram
Khả năng cung cấp 500000 đơn vị một năm
Thông tin chi tiết sản phẩm
Tên Đường ống Thương hiệu LGMC
Người mẫu 27240105521 Điện thoại kinh doanh +86-18276858173
Bảo hành 3 tháng Dịch vụ hậu mãi được cung cấp Hỗ trợ kỹ thuật video
OEM có sẵn Vật liệu gang
Màu sắc Như ảnh Các ngành áp dụng Xây dựng cửa hàng vật liệu, cửa hàng sửa chữa máy móc
Mô hình áp dụng Máy xúc đào Máy ủi Xe tải khai thác mỏ, v.v.
Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm
LGMG 27240105521 Ống để tải bánh xe ZL50GN, ZL50G, LW500F, LW500K Transmission ZF 4WG310, 4WG311
LGMG 27240105521 Pipe product illustration
Số mẫu: 27240105521
Thương hiệu: LGMC
MOQ: 1 chiếc
Công suất sản xuất: 500000 đơn vị mỗi năm
Bảo hành: 3 tháng
Điều kiện: OEM / Chất lượng gốc
Thời gian giao hàng: 3 đến 7 ngày sau khi thanh toán
Địa điểm xuất xứ: Trung Quốc
Thời hạn thanh toán: T/T, Western Union, Paypal
Bảo lãnh:Chúng tôi sẽ kiểm tra và gửi hình ảnh chi tiết cho người mua để xác nhận
Phụ tùng phụ tùng Liugong tương thích
Phần không. Mô tả Số trạm chuyển đổi Nhóm phần
05C1919Bộ máy ống; asYống ống
07C1481Bộ máy ống; asYống ống
06C3612Bộ máy ống; asYống ống
06C3613Bộ máy ống; asYống ống
32A0652ống hút không khí; EPDMống ống
32A0653ống hút không khí; EPDMống ống
07C1784Bộ máy ống; asYống ống
06C5074Bộ máy ống; asYống ống
05C2216Bộ máy ống; asYống ống
05C2217Bộ máy ống; asYống ống
05C2219Bộ máy ống; asYống ống
06C0049Bộ máy ốngống ống
06C0054Bộ máy ốngống ống
07C0032Bộ máy ống07C0032ống ống
07C0033Bộ máy ốngống ống
55A0575tập hợpống ống
06C2079Bộ máy ốngống ống
06C2081Bộ máy ốngống ống
06C2083Bộ máy ốngống ống
06C2084Bộ máy ốngống ống
06C2088Bộ máy ốngống ống
05C0179Bộ máy ống05C0179ống ống
06C2090Bộ máy ốngống ống
05C0183Bộ ống F481CACF101005-231005C0183ống ống
06C2091Bộ máy ốngống ống
06C2092Bộ máy ốngống ống
06C2093Bộ máy ốngống ống
06C2095Bộ máy ốngống ống
06C2096Bộ máy ốngống ống
06C2097Bộ máy ốngống ống
06C2098Bộ máy ốngống ống
06C2099Bộ máy ốngống ống
06C2100Bộ máy ốngống ống
06C2101Bộ máy ốngống ống
06C2103Bộ máy ốngống ống
05C0925Bộ máy ốngống ống
05C1027TSBộ máy ốngống ống
05C1028TSBộ máy ốngống ống
05C1080Bộ máy ốngống ống
06C1499Bộ máy ống06C1499ống ống
06C0006Lắp ráp ống; lắp ráp04N1858ống ống
06C0008Bộ máy ống04N1833ống ống
06C0017Bộ máy ống04N1844ống ống
06C1941Bộ máy ốngống ống
06C1943Bộ máy ốngống ống
06C2080Bộ máy ốngống ống
06C2173Bộ máy ốngống ống
06C2177Bộ máy ốngống ống
06C2179Bộ máy ốngống ống
06C2406TSBộ máy ốngống ống
06C2407TSBộ máy ốngống ống
Additional product diagram or technical drawing Product installation or application photo